ngân khố
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kho chứa tiền của Nhà nước: Chỉ nơi cất giữ, lưu trữ tiền bạc, vàng bạc, ngân phiếu và các tài sản có giá trị khác thuộc về quốc gia.
- Cơ quan quản lý tài chính công: Chỉ cơ quan có chức năng quản lý, thu chi, và giám sát các nguồn tiền của Nhà nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Số vàng dự trữ được cất giữ cẩn thận trong ngân khố quốc gia. (The reserve gold is carefully stored in the national treasury.)
- Ngân khố đang cân đối lại ngân sách cho năm tới. (The treasury is rebalancing the budget for next year.)
- Mọi khoản thuế đều được nộp về ngân khố. (All tax revenues are paid into the treasury.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ngân khố nhà nước": Cụm từ nhấn mạnh tính chất công, thuộc về quốc gia.
- Các khoản vay quốc tế được quản lý bởi Ngân khố nhà nước. (International loans are managed by the State Treasury.)
"Tình trạng ngân khố": Chỉ tình hình thu chi, dự trữ tài chính của quốc gia tại một thời điểm.
- Tình trạng ngân khố hiện nay khá eo hẹp. (The current state of the treasury is quite tight.)
Biến thể và từ gần giống
- Kho bạc (danh từ): Từ đồng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh hiện đại để chỉ cơ quan quản lý quỹ công. (Ví dụ: )
- Quốc khố (danh từ): Từ cổ, đồng nghĩa với ngân khố, nhấn mạnh kho tàng của quốc gia.
- Ngân sách (danh từ): Chỉ kế hoạch thu chi bằng tiền của Nhà nước trong một khoảng thời gian nhất định, khác với ngân khố là nơi quản lý và cất giữ.
Từ đồng nghĩa
- Kho bạc: Cơ quan quản lý tiền bạc, tài sản của Nhà nước.
- Quốc khố: Kho tàng, tiền bạc của quốc gia (từ cổ).
- Ngân quỹ: Quỹ tiền mặt (thường có phạm vi nhỏ hơn, có thể của tổ chức hoặc quốc gia).
Các cụm từ liên quan
Bội chi ngân khố: Tình trạng chi tiêu của ngân khố vượt quá số thu.
- Bội chi ngân khố là một vấn đề kinh tế nghiêm trọng. (Treasury deficit is a serious economic problem.)
Thâm hụt ngân khố: Cùng nghĩa với "bội chi ngân khố".
- Công trái ngân khố: Loại trái phiếu do ngân khố nhà nước phát hành để vay tiền công chúng.
- Công trái ngân khố thường được coi là khoản đầu tư an toàn. (Treasury bonds are often considered a safe investment.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít xuất hiện trong thành ngữ phổ biến. Các cụm từ liên quan chủ yếu mang tính thuật ngữ hành chính, tài chính.)
- d. 1. Kho chứa tiền của Nhà nước. 2. Cơ quan trông nom, quản lý tiền bạc của một nước.